Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
だらけ (だらけ) — toàn là; vương đầy; dính đầy; chồng chất
だらけ
toàn là
だらける だらける
bê trễ; sao nhãng; bơ phờ; thẫn thờ; uể oải; chậm chạp.
穴だらけだ あなだらけだ
không giữ nước(thì) đầy những lỗ
穴だらけ あなだらけ
toàn là lỗ
穴だらけにする あなだらけにする
Bắn thủng lỗ, làm thủng lỗ chỗ
血だらけ ちだらけ
toàn là máu