だりぃ (だりぃ) — uể oải; lừ đừ; mệt mỏi
だりぃ
Uể oải; lừ đừ; mệt mỏi
今日
は
体
がだりぃから
、
何
もしたくない
。
Hôm nay người mệt rũ ra, chẳng muốn làm gì cả.
Chán ngán; phiền phức
こんなだりぃ
仕事
、
早
く
終
わらせたい
。
Cái công việc chán ngán thế này, tôi chỉ muốn làm cho xong thật nhanh.
Ảnh minh họa


