Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
だ体 (だたい) — thể だ
THỂ
だ体
thể だ
体 「からだ」「たい」「てい」
cơ thể
体中 「からだじゅう」「たいちゅう」
toàn thân
事体 「じたい」「ことたい」
tình trạng, trạng thái
分体 ぶんたい
sự sinh sản phân đôi, sự phân hạt nhân
三体 さんたい
ba phong cách chữ viết