チェ (チェ) — chậc; xì; tặc lưỡi (thể hiện sự khó chịu hoặc thất vọng)
チェ
Chậc; xì; tặc lưỡi (thể hiện sự khó chịu hoặc thất vọng)
チェ
、
また
失敗
か
。
Chậc, lại thất bại nữa sao.
Ảnh minh họa

チェ (チェ) — chậc; xì; tặc lưỡi (thể hiện sự khó chịu hoặc thất vọng)
