Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
チェックする ちぇっくする
kiểm tra; đối chiếu.
ちょっと見 ちょっとみ
sự nhìn thoáng qua
ちゃった ちゃった
đã lỡ làm; đã làm xong mất rồi
ちゃっと ちゃっと
nhanh chóng; dứt khoát
やっちゃう
lỡ làm gì đó; chót làm rồi