Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
千重 (ちえ) — nghìn lần, nghìn lớp
THIÊN TRỌNG
千重
nghìn lần, nghìn lớp
知恵
trí tuệ.
智慧
sự khôn ngoan
遅延 ちえん
trì hoãn
遅延する ちえんする
bê trệ.
知恵熱 「ちえねつ」「ちえぼとり」
sốt mọc răng
知恵遅れ ちえおくれ
trí tuệ phát triển chậm, chậm khôn
遅延線 ちえんせん
dây trễ, dây tạo trễ