Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ちぼ (ちぼ) — kẻ móc túi
ちぼ
kẻ móc túi
ちぼう
tài khéo léo; tính chất khéo léo
智謀 ちぼう
知謀 ちぼう
打ち棒 うちぼう
Cán lăn bột; cây lăn bột
口細 くちぼそ
miệng nhỏ