Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
茶 (ちゃ) — chè,trà
TRÀ
茶
chè,trà
チャ
Trà, chè (Tea)
ちゃん ちゃん
bé...
ちゃう ちゃう
hoàn thành xong một việc gì đó
ちゃうか ちゃうか
isn't it?
ちゃった ちゃった
đã lỡ làm; đã làm xong mất rồi
ちゃっと ちゃっと
nhanh chóng; dứt khoát