ちゃん (ちゃん) — bé...
ちゃん
ちゃ ん
JLPTN4
Bé...
赤
〜
Đứa trẻ sơ sinh
Ảnh minh họa

ちゃん được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu ちゃん
歴青
hắc ín
荘
ngôi nhà ở nông thôn
瀝青
nhựa đường, rải nhựa đường
ちゃん (ちゃん) — bé...

歴青
hắc ín
荘
ngôi nhà ở nông thôn
瀝青
nhựa đường, rải nhựa đường