Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
っち (っち) — bọn; tụi; mấy đứa
っち
bọn
っちょ っちょ
người là..., điều đó là...
っちゅう っちゅう
ý nghĩa; được gọi; cho biết
やっちゃう
lỡ làm gì đó; chót làm rồi
こっちの話 こっちのはなし
chuyện riêng
ちゃっちゃ ちゃっちゃ
Khẩn trương