Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
っぽい (っぽい) — cảm giác giống như; có xu hướng như; ra vẻ
っぽい
cảm giác giống như
とっぽい とっぽい
giang hồ; cool ngầu; bất cần
それっぽい それっぽい
trông có vẻ như thế; giống như...
男っぽい おとこっぽい
Có vẻ đàn ông
女っぽい おんなっぽい
Tính khí như con gái, nhu mì thuỳ mị
子供っぽい こどもっぽい
Giống như trẻ con