Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
男っ気 おとこっけ
Nam tính
男っ気ない
Không nam tính
女っ気 おんなっけ
sự hiện diện của phụ nữ; bóng dáng của phụ nữ
山っ気 やまっけ
tinh thần suy đoán
商売っ気 しょうばいっけ
chỉ hướng tới lợi nhuận; chỉ muốn kiếm lời; tập trung vào việc kiếm lời (dùng theo ý hơi tiêu cực)