通 (つう) — bức, cái...
通
THÔNG
つ う
JLPTN1
Bức, cái...
学校
に
通
いながら
アルバイト
をする
Vừa đi học vừa đi làm thêm
Dùng để đếm các thư từ, thông báo,..
Sành sỏi thông thạo
Ảnh minh họa

Từ đồng nghĩa của 通
つう được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu つう
痛
Đau

