Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
つつも (つつも) — mặc dù
つつも
mặc dù
つ つ
chuồn khỏi,lén thoát,lẻn đến gần,lén vào,lẻn đến cạnh,lẻn đến bên,lấy bất thình lình,lẻn vào,khéo chiếm được,phỗng tay trên ai,ăn trộm,lẻn,ăn cắp,đi lén,làm vụng trộm
いつもの いつもの
thường, thông thường, thường lệ, thường dùng, dùng quen
いつもより いつもより
hơn lúc thông thường
も一つ もひとつ
thêm một chút nữa; thêm một cái nữa
もう一つ もうひとつ
cái khác, một cái nữa