Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
つばさ (つばさ) — extra-high-speed Tohoku-line Shinkansen
つばさ
extra-high-speed Tohoku-line Shinkansen
翼
lá
翼列 つばされつ
tầng; đợt; bậc
翼を広げる つばさをひろげる
dang rộng đôi cánh
翼を張る つばさをはる
xòe cánh
翼突筋 つばさとっきん
cơ pterygoid
翼沙魚 つばさはぜ
cá bống cát