Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
つべ (つべ) — YouTube
つべ
YouTube
つべこべ つべこべ
phàn nàn; xoi mói; bới lông tìm vết.
別々 べつべつ
sự riêng rẽ từng cái
ようつべ ようつべ
share video
たつべん
tài hùng biện, (từ cổ, nghĩa cổ) môn tu từ
個々別別 ここべつべつ
mỗi một riêng rẽ