Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手羽 (てば) — Cánh gà
THỦ VŨ
手羽
Cánh gà
手番 「てつがい」「てばん」
đến lượt mình
手機 てばた
khung cửi.
手ばかり てばかり
cân tay
手張り てばり
dán bằng tay; đánh bạc không có tiền (trên (về) sự hiểu biết mà những sự mất mát sẽ được bao trùm về sau)
手放し てばなし
việc thả tay; bỏ rơi