Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
であ (であ) — to be
であ
to be
である である
là.
であるから であるから
vì vậy; do đó
であります であります
là (dạng cực kỳ lịch sự của です)
であれ であれ
dù cho
であれば であれば
nếu đó là trường hợp...