である (である) — là.
である
で あ る
で あ る
Là.
であると
言
っても
過言
ではない
Dù nói là ~ thì cũng không phải là quá lời .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ である
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | である |
| Quá khứ (た) | であった |
| Phủ định (未然) | |
| Lịch sự (丁寧) | であります |
| te (て) | であって |
| Khả năng (可能) | であありえる |
| Sai khiến (使役) | であらせる |
| Điều kiện (条件) | であれば |
| Mệnh lệnh (命令) | であれる |
| Ý chí (意向) | であろう |
| Cấm chỉ(禁止) | であるな |

