Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
表で計算した ひょーでけーさんした
tính bằng bảng
ー ー
trường âm
おk 「おけ」「おーけー」
OK
すーすー すーすー
cảm giác lạnh buốt khi không khí lọt qua; xì xì (tiếng không khí lọt qua).
かっけー かっけー
hấp dẫn; ưa nhìn; phong cách; ngầu; v.v. (biến âm của 格好いい)