Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
です体 (ですたい) — thể lịch sự
THỂ
です体
thể lịch sự
ますです体 ますですたい
thể lịch sự trong tiếng Nhật
です です
là....
のです のです
lý do là; sự thật là; mong đợi là
なのです なのです
chắc chắn là...; chính là...
ですです ですです
đúng vậy; đó là như vậy