Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
で無い (でない) — không phải
VÔ
で無い
không phải
いいでないの いいでないの
Vậy không phải là tốt sao
そうでない そうでない
not so
気が気でない きがきでない
Bứt rứt, khó chịu
手が出ない てがでない
Không thể với tới, quá khả năng, ngoài tầm với
普通でない ふつうでない
không bình thường, khác thường; dị thường