Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
で割る でわれる
được chia cho
鼻で笑う はなでわらう
cười khinh bỉ
腕渡り うでわたり
sự vận động bằng cánh tay
腕輪 うでわ
vòng tay; vòng đeo tay; xuyến đeo tay
金の腕輪 きんのうでわ
vòng vàng.