Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
時に (ときに) — thỉnh thoảng
THÌ
時に
thỉnh thoảng
時には ときには
có lúc
説き難い 「ときにくい」「ときがたい」
khó giải thích
好きな時に すきなときに
khi bạn thích
ブート時に ブートときに
tại thời điểm khởi động
になると になると
khi đến; khi trở thành; hễ đến v.v.