Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
塒 (とぐろ ねぐら とや) — tổ, ổ (của chim); chỗ ngủ, tổ ấm (của người)
塒
tổ, ổ (của chim)
とぐろを解く とぐろをほどく
thả lỏng tư thế cuộn tròn; duỗi ra
とぐろを巻く とぐろをまく
cuộn tròn lại
と言うところ 「というところ」「とゆうところ」
một trạng thái như là...
顔黒 がんぐろ
bôi nhọ thân thể
色黒 いろぐろ
ngăm đen