Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
とけ (とけ) — gai góc.
とけ
gai góc.
時計 「とけい」「どけい」「ときはかり」
đồng hồ
時計店 とけいてん
watchmaker có
時計屋 とけいや
cửa hàng đồng hồ.
時計台 とけいだい
đồng hồ đứng
時計草 とけいそう
hoa chanh dây xanh