賭す (とす) — Đặt cược, cá cược vì lợi ích nào đó
賭す
ĐỔ
と す
Đặt cược, cá cược vì lợi ích nào đó
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 賭す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 賭す/とす |
| Quá khứ (た) | 賭した |
| Phủ định (未然) | 賭さない |
| Lịch sự (丁寧) | 賭します |
| te (て) | 賭して |
| Khả năng (可能) | 賭せる |
| Thụ động (受身) | 賭される |
| Sai khiến (使役) | 賭させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 賭させられる |
| Điều kiện (条件) | 賭せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 賭せ |
| Ý chí (意向) | 賭そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 賭すな |
とす được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu とす
トス
gieo đồng tiền

