Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
正と続 せいとぞく
trước hết và thứ hai là đợt
糸底 いとぞこ
cái rìa ở đáy của một cách tách gốm
とと とと
cá
いいぞ いいぞ
way to go!, attaboy!, hear, hear!
のぞのぞ のぞのぞ
chậm chạp; uể oải; lờ đờ; không hoạt bát.