となく (となく) — thêm sự mơ hồ hoặc gián tiếp cho từ/cụm từ đi kèm
となく
Thêm sự mơ hồ hoặc gián tiếp cho từ/cụm từ đi kèm
彼
は
誰
となく
話
しかけました
。
Anh ấy bắt chuyện một cách mơ hồ, không nhắm vào ai cụ thể.
Ảnh minh họa

となく (となく) — thêm sự mơ hồ hoặc gián tiếp cho từ/cụm từ đi kèm
