とやら (とやら) — gì đó như là; cái gọi là; hình như là
とやら
Gì đó như là; cái gọi là; hình như là
彼
は
「
人生
の
意味
」
とやらを
探
して
旅
に
出
た
。
Anh ta lên đường để tìm kiếm cái gọi là “ý nghĩa của cuộc đời” hay gì đó.
Ảnh minh họa

とやら (とやら) — gì đó như là; cái gọi là; hình như là
