とん (とん) — tap, knock, bonk
とん
と ん
Tap, knock, bonk
Ảnh minh họa

とん được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu とん
豚
heo
屯
một tấn.
貪
thèm muốn
東
đông
トン
Tấn ( đơn vị)
とん (とん) — tap, knock, bonk

豚
heo
屯
một tấn.
貪
thèm muốn
東
đông
トン
Tấn ( đơn vị)