Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
頓馬 (とんま) — Thằng ngốc; thằng đần.
ĐỐN MÃ
頓馬
Thằng ngốc
とことんまで とことんまで
Đến tận cùng, đến cuối cùng, đến lúc kết thúc
とます
làm giàu, làm giàu thêm, làm phong phú, làm tốt thêm, làm màu mỡ thêm; bón phân, cho vitamin vào (thức ăn, bánh mì...)
ことん ことん
keng; kong (âm thanh khi một vật nhỏ cứng rơi xuống, hoặc âm thanh phát ra khi một vật cứng chạm vào vật cứng khác)
たらんと
có khuynh hướng trở thành; muốn trở thành
またと
hai lần, gấp hai, suy nghĩ chín chắn khi làm gì, không nghĩ nhiều về, không để tâm lắm đến, quên ngay