どうか (どうか) — xin vui lòng, có thể
どうか
ど う か
Xin vui lòng, có thể
どうかすきやきの
料理
のしかたを
教
えて
下
さい
。
Xin vui lòng cho tôi biết làm thế nào để nấu sukiyaki.
Ảnh minh họa

どうか được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu どうか
同価
tương đương
同化
đồng hóa
銅貨
tiền đồng
道家
đạo sĩ
銅戈
đồng, dao găm
道歌
bài thơ đạo đức
同化する
đồng hoá.

