どうかな (どうかな) — không biết sao nhỉ; liệu có ổn không ta?
どうかな
Không biết sao nhỉ; liệu có ổn không ta?
この
計画
、
うまくいくと
思
う
?
う
ー
ん
、
どうかな
…
。
Cậu nghĩ kế hoạch này có suôn sẻ không?
Ừm… không chắc lắm…
Ảnh minh họa

どうかな (どうかな) — không biết sao nhỉ; liệu có ổn không ta?
