どきり (どきり) — cảm thấy bị sốc; giật mình.
どきり
ど き り
ど き り
Cảm thấy bị sốc; giật mình.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ どきり
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | どきりする |
| Quá khứ (た) | どきりした |
| Phủ định (未然) | どきりしない |
| Lịch sự (丁寧) | どきりします |
| te (て) | どきりして |
| Khả năng (可能) | どきりできる |
| Thụ động (受身) | どきりされる |
| Sai khiến (使役) | どきりさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | どきりさせられる |
| Điều kiện (条件) | どきりすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | どきりしろ |
| Ý chí (意向) | どきりしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | どきりするな |

