Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
どたりと どたりと
tiếng rơi thịch; tiếng uỵch; tiếng rơi tõm.
ど頭 どたま
đầu
どたんばたん どたんばたん
âm thanh hoặc hành động rầm rộ, hỗn loạn
土壇場 どたんば
bục sân khấu; bục diễn
どたばた どたばた
rầm rập; rộn ràng; náo động.