どの位 (どのくらい) — bao nhiêu tiền; khoảng bao nhiêu; đến mức nào
どの位
VỊ
ど の く ら い
ど の く ら い
Bao nhiêu tiền; khoảng bao nhiêu; đến mức nào
この
問題
はどの
位難
しいのか
分
からない
。
Tôi không biết vấn đề này khó đến mức nào.
Biết bao nhiêu; biết chừng nào
どの
位心配
したと
思
う
?
Cậu nghĩ tôi lo lắng đến mức nào?
Ảnh minh họa


