Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
どんなに (どんなに) — thế nào cũng; kiểu gì cũng
どんなに
thế nào cũng
何 「なん」「なに」「など」
cái gì.
何の 「どの」「なんの」「なにの」
nào; cái nào
何にも 「なんにも」「なににも」
mọi thứ
何人 「なんにん」「なにびと」「なんぴと」「なんびと」「なにじん」
mấy người.
どうにん
bọn, phường, tụi, bè lũ