ど突く (どつく どづく) — đâm, đánh, đấm
ど突く
ĐỘT
Đâm, đánh, đấm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ど突く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ど突く/どつく |
| Quá khứ (た) | ど突いた |
| Phủ định (未然) | ど突かない |
| Lịch sự (丁寧) | ど突きます |
| te (て) | ど突いて |
| Khả năng (可能) | ど突ける |
| Thụ động (受身) | ど突かれる |
| Sai khiến (使役) | ど突かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ど突かせられる |
| Điều kiện (条件) | ど突けば |
| Mệnh lệnh (命令) | ど突け |
| Ý chí (意向) | ど突こう |
| Cấm chỉ(禁止) | ど突くな |

