Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
なあに (なあに) — (nói kéo dài ra) cái gì?; hả?; gì vậy? v.v.
なあに
(nói kéo dài ra) cái gì?
あるに あるに
tuy nhiên; ngay cả như vậy
何にも 「なんにも」「なににも」
mọi thứ
何がな なにがな
một cái gì đó
にあっては にあっては
trong trường hợp của; đối với; trong hoàn cảnh...
何にもならない 「なんにもならない」「なににもならない」
chẳng ích gì; chẳng đáng; không có ý nghĩa gì; không có giá trị