Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
なえ (なえ) — cùng lúc; cùng lúc với; cùng với
なえ
cùng lúc
苗
cây con
苗売り人 なえうりにん
Người bán giống cây.
苗畑 なえばたけ
cánh đồng lúa non, cánh đồng mạ
萎え落ち なえおち
ngắt kết nối với một trò chơi trực tuyến vì một người đang thua
萎える なえる
(sức lực) trở nên yếu
苗木 なえぎ
cây giống