失くす (なくす しつくす) — để mất cái gì đó
失くす
THẤT
な く す
な く す
Để mất cái gì đó
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 失くす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 失くす/なくす |
| Quá khứ (た) | 失くした |
| Phủ định (未然) | 失くさない |
| Lịch sự (丁寧) | 失くします |
| te (て) | 失くして |
| Khả năng (可能) | 失くせる |
| Thụ động (受身) | 失くされる |
| Sai khiến (使役) | 失くさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 失くさせられる |
| Điều kiện (条件) | 失くせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 失くせ |
| Ý chí (意向) | 失くそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 失くすな |
なくす được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu なくす
無くす
đánh mất, làm mất
亡くす
chết

