なぞる (なぞる) — vẽ can; đồ lại (một bản vẽ).
なぞる
な ぞ る
Vẽ can; đồ lại (một bản vẽ).
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ なぞる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | なぞる |
| Quá khứ (た) | なぞった |
| Phủ định (未然) | なぞらない |
| Lịch sự (丁寧) | なぞります |
| te (て) | なぞって |
| Khả năng (可能) | なぞれる |
| Thụ động (受身) | なぞられる |
| Sai khiến (使役) | なぞらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | なぞらせられる |
| Điều kiện (条件) | なぞれば |
| Mệnh lệnh (命令) | なぞれ |
| Ý chí (意向) | なぞろう |
| Cấm chỉ(禁止) | なぞるな |

