Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
何 (なん なに など) — cái gì.
HÀ
何
cái gì.
等
Vân vân
等等 「とうとう」「などなど」
Vân vân.
等々 「とうとう」「などなど」
針など はりなど
chất hút ẩm, hạt chống ẩm
綱鳥 つなどり
chim cu cu nhỏ
雛鳥 ひなどり
Gà con