Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
なのです (なのです) — chắc chắn là...; chính là...
なのです
chắc chắn là...
なの なの
dùng để khẳng định; dùng để nhấn mạnh
ないで ないで
mà không làm...
です です
là....
のです のです
lý do là; sự thật là; mong đợi là
ですです ですです
đúng vậy; đó là như vậy