鈍 (どん なまくら) — người ngu ngốc; đần độn
鈍
ĐỘN
ど ん
Người ngu ngốc; đần độn
愚鈍
な
人
たち
Bọn ngu độn .
Tối; chậm
Người ngu ngốc; đần độn
Ảnh minh họa

Từ trái nghĩa của 鈍
なまくら được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu なまくら
鈍ら
lười biếng, vô dụng

