Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
納屋 (なや) — Người không có nhà.
NẠP ỐC
納屋
Người không có nhà.
悩み なやみ
bệnh tật
悩み事 なやみごと
việc lo âu, phiền muộn
悩む なやむ
khổ đau; lo lắng; buồn phiền
悩ましい なやましい
suy nghĩ, trăn trở, không biết nên lựa chọn như thế nào, sầu muộn
悩ます なやます
bạc đãi; làm phiền; gây phiền hà; làm cho đau khổ; làm cho khổ não; làm khổ