Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
なよっちい なよっちい
(nam giới) yếu đuối; mềm yếu; ẻo lả
名寄せ なよせ
nhận dạng tên
なよなよ なよなよ
yếu, yếu ớt, thiếu nghị lực, yếu đuối, mềm yếu, nhu nhược, kém, non; thiếu quá, loãng, nhạt
なよやか なよやか
mềm mại; uyển chuyển; dẻo dai
弱竹 「なよたけ」「なゆたけ」
tre yếu, tre non