Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
なら (なら) — nếu.
なら
nếu.
楢
Bồn hoa
ならない ならない
không thể
ならでは ならでは
nhưng; ngoại trừ; nếu không có.
並んで ならんで
Xếp hàng đi
奈良県 ならけん
Tỉnh Nara
奈良時代 ならじだい
Thời Nara