Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ならない (ならない) — không thể
ならない
không thể
鳴る
gáy
成る
trở nên
生る
ra quả
為る
làm
なるようにしかならない なるようにしかならない
Điều gì tới sẽ tới.
なる様になる なるようになる
cái gì đến sẽ đến
成る丈 「なるたけ」「なるだけ」
nếu có thể, ở mức có thể
なるへそ なるへそ
ra là vậy
鳴門 なると
chả cá cuộn